力争上游力爭上游 nghĩa là gì
lì zhēng shàng yóu
phấn đấu vươn lên hàng đầu (thành ngữ); nhắm đến kết quả tốt nhất
Nghĩa
lì zhēng shàng yóu
- phấn đấu vươn lên hàng đầu (thành ngữ); nhắm đến kết quả tốt nhất
- có hoài bão lớn
Tiếng Anh: to strive for mastery (idiom); aiming for the best result; to have high ambitions
Chữ thành phần
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →