Từ điển › 力促力促 nghĩa là gìlì cùHán Việt: LỰC XÚCthúc giụcNghĩa lì cùHán Việt: LỰC XÚCthúc giụcnài ép (hành động)Tiếng Anh: to urge; to press (for action)Chữ thành phần力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →促cù · Hán Việt: xúcto urge, to rush, to hurry; hasty; near, close9 nét · Xem thứ tự nét →