Từ điển › 力克力克 nghĩa là gìlì kèHán Việt: LỰC KHẮCvượt qua một cách khó khănNghĩa lì kèHán Việt: LỰC KHẮCvượt qua một cách khó khănTiếng Anh: to prevail with difficultyChữ thành phần力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →