Từ điển › 力图力图力圖 nghĩa là gìlì túHán Việt: LỰC ĐỒcố gắng hết sức đểNghĩa lì túHán Việt: LỰC ĐỒcố gắng hết sức đểphấn đấu đểTiếng Anh: to try hard to; to strive toChữ thành phần力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →