Từ điển › 力场力场力場 nghĩa là gìlì chǎngHán Việt: LỰC TRƯỜNGtrường lực (vật lý)Nghĩa lì chǎngHán Việt: LỰC TRƯỜNGtrường lực (vật lý)Tiếng Anh: force field (physics)Chữ thành phần力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →