力学传递力學傳遞 nghĩa là gì
lì xué chuán dìHán Việt: LỰC HỌC TRUYỀN ĐỆ
truyền động cơ học
Nghĩa
lì xué chuán dìHán Việt: LỰC HỌC TRUYỀN ĐỆ
- truyền động cơ học
Tiếng Anh: mechanical transmission
Chữ thành phần
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 递dì · Hán Việt: đệto deliver, to hand over; substitute10 nét · Xem thứ tự nét →