Từ điển › 力学波力学波力學波 nghĩa là gìlì xué bōHán Việt: LỰC HỌC BAsóng cơ họcNghĩa lì xué bōHán Việt: LỰC HỌC BAsóng cơ họcChữ thành phần力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →