力所能及 nghĩa là gì
lì suǒ néng jíHán Việt: LỰC SỠ NĂNG CẬP
trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình
Nghĩa
lì suǒ néng jíHSK 7Hán Việt: LỰC SỠ NĂNG CẬP
- trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình
- trong khả năng của mình
Tiếng Anh: as far as one's capabilities extend (idiom); to the best of one's ability; within one's powers
Chữ thành phần
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 及jí · Hán Việt: cậpto extend; to reach; and; in time3 nét · Xem thứ tự nét →