Từ điển › 力气力气力氣 nghĩa là gìlì qiHán Việt: LỰC KHÍsức mạnhNghĩa lì qiHSK 4Hán Việt: LỰC KHÍsức mạnhLT:把[ba3]Tiếng Anh: physical strengthChữ thành phần力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →