力量均衡 nghĩa là gì
lì liàng jūn héng
cân bằng quyền lực
Nghĩa
lì liàng jūn héng
- cân bằng quyền lực
Tiếng Anh: balance of power
Chữ thành phần
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 均jūn · Hán Việt: quânequal, even, fair; level, uniform; also, too7 nét · Xem thứ tự nét →
- 衡héngto measure, to weigh; to consider, to judge16 nét · Xem thứ tự nét →