Từ điển › 劝动劝动勸動 nghĩa là gìquàn dòngHán Việt: KHUYẾN ĐỘNGkích độngNghĩa quàn dòngHán Việt: KHUYẾN ĐỘNGkích độngTiếng Anh: to inciteChữ thành phần劝quàn · Hán Việt: khuyếnto recommend, to advise; to urge, to exhort4 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →