劝告勸告 nghĩa là gì
quàn gào
khuyên nhủ
Nghĩa
quàn gàoHSK 7
- khuyên nhủ
- thúc giục
- khuyên răn
- lời khuyên
- lời khuyên bảo
- LT:席[xi2]
Tiếng Anh: to advise; to urge; to exhort; exhortation; advice; CL:席[xi2]
quàn gào
khuyên nhủ
Tiếng Anh: to advise; to urge; to exhort; exhortation; advice; CL:席[xi2]