Từ điển › 劝慰劝慰勸慰 nghĩa là gìquàn wèiHán Việt: KHUYẾN UÝan ủiNghĩa quàn wèiHán Việt: KHUYẾN UÝan ủiTiếng Anh: to consoleChữ thành phần劝quàn · Hán Việt: khuyếnto recommend, to advise; to urge, to exhort4 nét · Xem thứ tự nét →慰wèi · Hán Việt: uýto calm, to comfort, to reassure15 nét · Xem thứ tự nét →