Từ điển › 劝诫劝诫勸誡 nghĩa là gìquàn jièkhuyên răn; cảnh báoNghĩa quàn jièkhuyên răn; cảnh báoTiếng Anh: to exhort; to admonishChữ thành phần劝quàn · Hán Việt: khuyếnto recommend, to advise; to urge, to exhort4 nét · Xem thứ tự nét →诫jièto warn, to admonish; warning9 nét · Xem thứ tự nét →