Từ điển › 劝谏劝谏勸諫 nghĩa là gìquàn jiànHán Việt: KHUYẾN GIÁNkhuyên canNghĩa quàn jiànHán Việt: KHUYẾN GIÁNkhuyên canTiếng Anh: to admonishChữ thành phần劝quàn · Hán Việt: khuyếnto recommend, to advise; to urge, to exhort4 nét · Xem thứ tự nét →谏jiàn · Hán Việt: giánto admonish, to remonstrate11 nét · Xem thứ tự nét →