办不到辦不到 nghĩa là gì
bàn bu dào
không thể
Nghĩa
bàn bu dàoHSK 7
- không thể
- không làm được
- không thể làm
- không thể hoàn thành
Tiếng Anh: cannot be done; not feasible; impossible to accomplish
bàn bu dào
không thể
Tiếng Anh: cannot be done; not feasible; impossible to accomplish