Từ điển › 办事办事辦事 nghĩa là gìbàn shìxử lý (công việc)Nghĩa bàn shìHSK 4Phổ biến #4819xử lý (công việc)làm việcTiếng Anh: to handle (affairs); to workChữ thành phần办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 办事办事处bàn shì chù văn phòng; cơ quan