Từ điển › 办公厅办公厅辦公廳 nghĩa là gìbàn gōng tīngvăn phòng tổng hợpNghĩa bàn gōng tīngvăn phòng tổng hợpTiếng Anh: general officeChữ thành phần办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →厅tīnghall, central room4 nét · Xem thứ tự nét →