办公地址辦公地址 nghĩa là gì
bàn gōng dì zhǐ
địa chỉ kinh doanh
Nghĩa
bàn gōng dì zhǐ
- địa chỉ kinh doanh
Tiếng Anh: business address; office address
Chữ thành phần
- 办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 址zhǐ · Hán Việt: xởilocation, site; the foundation of a house7 nét · Xem thứ tự nét →