Từ điển › 办公大楼办公大楼辦公大樓 nghĩa là gìbàn gōng dà lóutòa nhà văn phòngNghĩa bàn gōng dà lóutòa nhà văn phòngTiếng Anh: office buildingChữ thành phần办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →