Từ điển › 办公室办公室辦公室 nghĩa là gìbàn gōng shìvăn phòngNghĩa bàn gōng shìHSK 2Phổ biến #1162văn phòngcơ sở kinh doanhcụcLT:間|间[jian1]Tiếng Anh: office; business premisesChữ thành phần办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →