办公时间辦公時間 nghĩa là gì
bàn gōng shí jiān
giờ làm việc
Nghĩa
bàn gōng shí jiān
- giờ làm việc
Tiếng Anh: office hours
Chữ thành phần
- 办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →