办公桌轮用辦公桌輪用 nghĩa là gì
bàn gōng zhuō lún yòng
làm việc không cố định chỗ ngồi
Nghĩa
bàn gōng zhuō lún yòng
- làm việc không cố định chỗ ngồi
Chữ thành phần
- 办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 桌zhuōtable, stand, desk, counter10 nét · Xem thứ tự nét →
- 轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →