办公自动化辦公自動化 nghĩa là gì
bàn gōng zì dòng huà
tự động hóa văn phòng
Nghĩa
bàn gōng zì dòng huà
- tự động hóa văn phòng
Tiếng Anh: office automation
Chữ thành phần
- 办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →