Từ điển › 办学办学辦學 nghĩa là gìbàn xuéđiều hành một trường họcNghĩa bàn xuéHSK 6điều hành một trường họcTiếng Anh: to run a schoolChữ thành phần办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →