Từ điển › 办案办案辦案 nghĩa là gìbàn ànxử lý vụ ánNghĩa bàn ànxử lý vụ ánTiếng Anh: to handle a (criminal) caseChữ thành phần办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →