Từ điển › 办理办理辦理 nghĩa là gìbàn lǐxử lý; tiến hành; thực hiệnNghĩa bàn lǐHSK 3xử lý; tiến hành; thực hiệnTiếng Anh: to handle; to transact; to conductChữ thành phần办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →