功力 nghĩa là gì
gōng lìHán Việt: CÔNG LỰC
công lực
Nghĩa
gōng lìHSK 7Hán Việt: CÔNG LỰC
- công lực
- hiệu quả
- năng lực
- kỹ năng
- sức mạnh
Tiếng Anh: merit; efficacy; competence; skill; power
gōng lìHán Việt: CÔNG LỰC
công lực
Tiếng Anh: merit; efficacy; competence; skill; power