功劳功勞 nghĩa là gì
gōng láoHán Việt: CÔNG LAO
đóng góp
Nghĩa
gōng láoHSK 7Hán Việt: CÔNG LAO
- đóng góp
- công trạng
- sự công nhận
Tiếng Anh: contribution; meritorious service; credit
gōng láoHán Việt: CÔNG LAO
đóng góp
Tiếng Anh: contribution; meritorious service; credit