Từ điển › 功夫病毒功夫病毒 nghĩa là gìgōng fu bìng dúHán Việt: CÔNG PHU BỆNH ĐỘCcúm kung fuNghĩa gōng fu bìng dúHán Việt: CÔNG PHU BỆNH ĐỘCcúm kung fuTiếng Anh: kung fluChữ thành phần功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →