Từ điển › 功效功效 nghĩa là gìgōng xiàoHán Việt: CÔNG HIỆUhiệu quảNghĩa gōng xiàoHSK 7Hán Việt: CÔNG HIỆUhiệu quảTiếng Anh: efficacyChữ thành phần功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →