Từ điển › 功烈功烈 nghĩa là gìgōng lièHán Việt: CÔNG LIỆTthành tựuNghĩa gōng lièHán Việt: CÔNG LIỆTthành tựuTiếng Anh: achievementChữ thành phần功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →烈liè · Hán Việt: liệtfiery, violent; ardent, vehement10 nét · Xem thứ tự nét →