功绩功績 nghĩa là gì
gōng jìHán Việt: CÔNG TÍCH
chiến công
Nghĩa
gōng jìHán Việt: CÔNG TÍCH
- chiến công
- đóng góp
- công lao và thành tựu
Tiếng Anh: feat; contribution; merits and achievements
gōng jìHán Việt: CÔNG TÍCH
chiến công
Tiếng Anh: feat; contribution; merits and achievements