Từ điển › 功罪功罪 nghĩa là gìgōng zuìHán Việt: CÔNG TỘIcông lao và tội ácNghĩa gōng zuìHán Việt: CÔNG TỘIcông lao và tội ácTiếng Anh: achievements and crimesChữ thành phần功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →