Từ điển › 功能性功能性 nghĩa là gìgōng néng xìngHán Việt: CÔNG NĂNG TÍNHtính năngNghĩa gōng néng xìngHán Việt: CÔNG NĂNG TÍNHtính năngTiếng Anh: functionalityChữ thành phần功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 功能性功能性磁共振成像gōng néng xìng cí gòng zhèn chéng xiàng chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)