功能模块功能模塊 nghĩa là gì
gōng néng mó kuàiHán Việt: CÔNG NĂNG MÔ KHỐI
mô-đun chức năng
Nghĩa
gōng néng mó kuàiHán Việt: CÔNG NĂNG MÔ KHỐI
- mô-đun chức năng
Tiếng Anh: functional module
Chữ thành phần
- 功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 模mó · Hán Việt: mômodel, pattern, standard; to copy, to imitate14 nét · Xem thứ tự nét →
- 块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →