功能磁共振成像术功能磁共振成像術 nghĩa là gì
gōng néng cí gòng zhèn chéng xiàng shù
chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)
Nghĩa
gōng néng cí gòng zhèn chéng xiàng shù
- chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)
Tiếng Anh: functional magnetic resonance imaging (fMRI)
Chữ thành phần
- 功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 磁címagnetic; porcelain14 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 振zhèn · Hán Việt: chấnto arouse, to excite; to rouse, to shake10 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →