Từ điển › 功能表功能表 nghĩa là gìgōng néng biǎoHán Việt: CÔNG NĂNG BIỂUmenu (phần mềm)Nghĩa gōng néng biǎoHán Việt: CÔNG NĂNG BIỂUmenu (phần mềm)Tiếng Anh: menu (software)Chữ thành phần功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →