Từ điển › 功能词功能词功能詞 nghĩa là gìgōng néng cíHán Việt: CÔNG NĂNG TỪtừ chức năngNghĩa gōng néng cíHán Việt: CÔNG NĂNG TỪtừ chức năngTiếng Anh: function wordChữ thành phần功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →