Từ điển › 功能集功能集 nghĩa là gìgōng néng jíHán Việt: CÔNG NĂNG TẬPthư viện hàmNghĩa gōng néng jíHán Việt: CÔNG NĂNG TẬPthư viện hàmTiếng Anh: function libraryChữ thành phần功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →