加上 nghĩa là gì
jiā shàngHán Việt: GIA THƯỢNG
cộng
Nghĩa
jiā shàngHSK 5Hán Việt: GIA THƯỢNGPhổ biến #1687
- cộng
- thêm vào
- thêm
- thêm vào đó
- thêm vào trong
- ngoài ra
- trên cả điều đó
Tiếng Anh: to add; plus; in addition; moreover
jiā shàngHán Việt: GIA THƯỢNG
cộng
Tiếng Anh: to add; plus; in addition; moreover