Từ điển › 加仑加仑加侖 nghĩa là gìjiā lúnHán Việt: GIA LỎNgallon (từ mượn)Nghĩa jiā lúnHán Việt: GIA LỎNgallon (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) gallonChữ thành phần加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →仑lún · Hán Việt: lỏnlogical reasons, logical order4 nét · Xem thứ tự nét →