Từ điển › 加仓加仓加倉 nghĩa là gìjiā cāng(tài chính) tăng vị thếNghĩa jiā cāng(tài chính) tăng vị thếTiếng Anh: (finance) to increase one's positionChữ thành phần加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →仓cānggranary, barn; cabin, berth4 nét · Xem thứ tự nét →