Từ điển › 加俸加俸 nghĩa là gìjiā fèngHán Việt: GIA BỔNGtăng lươngNghĩa jiā fèngHán Việt: GIA BỔNGtăng lươngTiếng Anh: to raise one's payChữ thành phần加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →俸fèng · Hán Việt: bổngwages, salary, official emolument10 nét · Xem thứ tự nét →