Từ điển › 加工厂加工厂加工廠 nghĩa là gìjiā gōng chǎngHán Việt: GIA CÔNG XƯỞNGnhà máy chế biếnNghĩa jiā gōng chǎngHán Việt: GIA CÔNG XƯỞNGnhà máy chế biếnTiếng Anh: processing plantChữ thành phần加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →