加工成本 nghĩa là gì
jiā gōng chéng běnHán Việt: GIA CÔNG THÀNH BẢN
chi phí chế biến
Nghĩa
jiā gōng chéng běnHán Việt: GIA CÔNG THÀNH BẢN
- chi phí chế biến
Tiếng Anh: processing cost
Chữ thành phần
- 加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →