加工贸易加工貿易 nghĩa là gì
jiā gōng mào yì
thương mại gia công
Nghĩa
jiā gōng mào yì
- thương mại gia công
- thương mại liên quan đến lắp ráp
Tiếng Anh: process trade; trade involving assembly
jiā gōng mào yì
thương mại gia công
Tiếng Anh: process trade; trade involving assembly