加强管制加強管制 nghĩa là gì
jiā qiáng guǎn zhìHán Việt: GIA CÀNG QUẢN CHẾ
thắt chặt kiểm soát (đối với gì đó)
Nghĩa
jiā qiáng guǎn zhìHán Việt: GIA CÀNG QUẢN CHẾ
- thắt chặt kiểm soát (đối với gì đó)
Chữ thành phần
- 加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →