加快 nghĩa là gì
jiā kuàiHán Việt: GIA KHOÁI
tăng tốc
Nghĩa
jiā kuàiHSK 3Hán Việt: GIA KHOÁIPhổ biến #3846
- tăng tốc
- đẩy nhanh
Tiếng Anh: to accelerate; to speed up; to hasten
jiā kuàiHán Việt: GIA KHOÁI
tăng tốc
Tiếng Anh: to accelerate; to speed up; to hasten