加油工 nghĩa là gì
jiā yóu gōngHán Việt: GIA DẦU CÔNG
nhân viên trạm xăng
Nghĩa
jiā yóu gōngHán Việt: GIA DẦU CÔNG
- nhân viên trạm xăng
Tiếng Anh: gas station attendant
jiā yóu gōngHán Việt: GIA DẦU CÔNG
nhân viên trạm xăng
Tiếng Anh: gas station attendant